Nghĩa của từ syncope trong tiếng Việt
syncope trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
syncope
US /ˈsɪŋ.kə.pi/
UK /ˈsɪŋ.kə.pi/
Danh từ
1.
ngất xỉu, ngất
a temporary loss of consciousness caused by a fall in blood pressure
Ví dụ:
•
The patient experienced a brief episode of syncope.
Bệnh nhân đã trải qua một đợt ngất xỉu ngắn.
•
Vasovagal syncope is a common cause of fainting.
Ngất xỉu do phản xạ phế vị là nguyên nhân phổ biến của việc ngất.
2.
rút gọn âm, lược bỏ âm
the omission of sounds or letters from within a word (e.g., 'ne'er' for 'never')
Ví dụ:
•
The poem used syncope to maintain its rhythm.
Bài thơ đã sử dụng sự rút gọn âm để duy trì nhịp điệu của nó.
•
Linguistic syncope is common in informal speech.
Sự rút gọn âm trong ngôn ngữ học phổ biến trong lời nói không trang trọng.