Nghĩa của từ symptoms trong tiếng Việt
symptoms trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
symptoms
US /ˈsɪmptəmz/
UK /ˈsɪmptəmz/
Danh từ số nhiều
1.
triệu chứng
physical or mental features that indicate a disease or condition
Ví dụ:
•
Common symptoms of the flu include fever and body aches.
Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
•
If you experience any of these symptoms, please consult a doctor.
Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.
2.
triệu chứng, dấu hiệu
a sign of the existence of something, especially of an undesirable situation
Ví dụ:
•
The rising crime rate is a symptom of deeper social problems.
Tỷ lệ tội phạm gia tăng là một triệu chứng của các vấn đề xã hội sâu sắc hơn.
•
His constant complaining was a symptom of his unhappiness at work.
Việc anh ấy liên tục phàn nàn là một triệu chứng cho thấy anh ấy không hạnh phúc trong công việc.
Từ liên quan: