Nghĩa của từ symmetric trong tiếng Việt

symmetric trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

symmetric

US /sɪˈmɛtrɪk/
UK /sɪˈmɛtrɪk/
"symmetric" picture

Tính từ

đối xứng

made up of exactly similar parts facing each other or around an axis; showing symmetry

Ví dụ:
The butterfly has a symmetric pattern on its wings.
Con bướm có một hoa văn đối xứng trên cánh của nó.
The architect designed a perfectly symmetric building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà đối xứng hoàn hảo.