Nghĩa của từ sweetie trong tiếng Việt

sweetie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sweetie

US /ˈswiː.t̬i/
UK /ˈswiː.ti/

Danh từ

1.

cưng, người yêu

a term of endearment for a loved one, especially a child or romantic partner

Ví dụ:
Come here, sweetie, and give me a hug.
Lại đây, cưng, ôm anh/em một cái.
Good morning, sweetie! Did you sleep well?
Chào buổi sáng, cưng! Em/anh ngủ ngon không?
2.

kẹo, đồ ngọt

a sweet food or candy

Ví dụ:
The child asked for another sweetie after finishing the first one.
Đứa trẻ đòi thêm một viên kẹo nữa sau khi ăn hết viên đầu tiên.
She always carries a few sweeties in her bag for a quick energy boost.
Cô ấy luôn mang theo vài viên kẹo trong túi để tăng cường năng lượng nhanh chóng.