Nghĩa của từ sweetcorn trong tiếng Việt
sweetcorn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sweetcorn
US /ˈswiːt.kɔːrn/
UK /ˈswiːt.kɔːn/
Danh từ
ngô ngọt
a type of corn that is sweet and eaten as a vegetable, either on the cob or as separate kernels
Ví dụ:
•
We had grilled sweetcorn with our barbecue.
Chúng tôi đã ăn ngô ngọt nướng với bữa tiệc nướng của mình.
•
Add a can of drained sweetcorn to the salad.
Thêm một lon ngô ngọt đã ráo nước vào món salad.