Nghĩa của từ sweetbread trong tiếng Việt
sweetbread trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sweetbread
US /ˈswiːt.bred/
UK /ˈswiːt.bred/
Danh từ
lòng trắng (tuyến ức hoặc tuyến tụy của bê hoặc cừu non, dùng làm thực phẩm)
the thymus or pancreas of a calf or lamb, used as food
Ví dụ:
•
The chef prepared a delicate dish of pan-seared sweetbreads.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món lòng trắng áp chảo tinh tế.
•
Many traditional European cuisines feature sweetbreads as a delicacy.
Nhiều nền ẩm thực truyền thống châu Âu có món lòng trắng như một món ngon.