Nghĩa của từ sweepstake trong tiếng Việt
sweepstake trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sweepstake
US /ˈswiːp.steɪk/
UK /ˈswiːp.steɪk/
Danh từ
xổ số, cuộc thi có thưởng
a form of gambling, especially on horse races, in which all the money staked is divided among the winners
Ví dụ:
•
He won a large sum in the office sweepstake.
Anh ấy đã thắng một khoản tiền lớn trong cuộc xổ số của văn phòng.
•
The charity organized a sweepstake to raise funds.
Tổ chức từ thiện đã tổ chức một cuộc xổ số để gây quỹ.
Từ liên quan: