Nghĩa của từ swat trong tiếng Việt
swat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swat
US /swɑːt/
UK /swɒt/
Động từ
đập, vỗ
hit (something) with a sharp blow
Ví dụ:
•
He tried to swat the fly with a newspaper.
Anh ta cố gắng đập con ruồi bằng tờ báo.
•
The cat swatted at the toy mouse.
Con mèo vồ con chuột đồ chơi.
Danh từ
cú đập, cú vỗ
a sharp blow
Ví dụ:
•
He gave the mosquito a quick swat.
Anh ta nhanh chóng đập con muỗi.
•
With a single swat, the ball flew over the fence.
Chỉ với một cú đập, quả bóng bay qua hàng rào.