Nghĩa của từ swash trong tiếng Việt

swash trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

swash

US /swɑːʃ/
UK /swɒʃ/
"swash" picture

Danh từ

sóng vỗ, tiếng sóng tràn

the rush of seawater up the beach after the breaking of a wave

Ví dụ:
The gentle swash of the waves lulled her to sleep.
Tiếng sóng vỗ nhẹ nhàng đã đưa cô ấy vào giấc ngủ.
The swash zone is the part of the beach where waves wash up.
Vùng sóng tràn là phần bãi biển nơi sóng vỗ vào.

Động từ

vỗ, tạt

to wash or flow with a splashing sound

Ví dụ:
The water swashed against the side of the boat.
Nước vỗ vào mạn thuyền.
Rain swashed against the window panes.
Mưa tạt vào cửa sổ.