Nghĩa của từ swank trong tiếng Việt

swank trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

swank

US /swæŋk/
UK /swæŋk/

Tính từ

sang trọng, lịch lãm, xa hoa

stylish and expensive

Ví dụ:
They stayed in a very swank hotel.
Họ ở trong một khách sạn rất sang trọng.
He drives a swank new car.
Anh ấy lái một chiếc xe mới rất sang trọng.

Động từ

phô trương, khoe khoang, làm dáng

to behave or dress in a showy or ostentatious way

Ví dụ:
He likes to swank around in his expensive clothes.
Anh ấy thích phô trương trong những bộ quần áo đắt tiền của mình.
Don't swank about your new promotion.
Đừng khoe khoang về việc thăng chức mới của bạn.

Danh từ

sự phô trương, sự khoe khoang, sự sang trọng

ostentatious display of wealth or style

Ví dụ:
He arrived with a lot of swank, wearing a designer suit.
Anh ấy đến với rất nhiều sự phô trương, mặc một bộ vest thiết kế.
The restaurant had a certain old-world swank.
Nhà hàng có một vẻ sang trọng cổ điển nhất định.