Nghĩa của từ swamped trong tiếng Việt
swamped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swamped
US /swɑmpt/
UK /swɒmpt/
Tính từ
ngập đầu, quá tải
overwhelmed with an excessive amount of something, especially work or problems
Ví dụ:
•
I'm completely swamped with work right now.
Hiện tại tôi hoàn toàn ngập đầu trong công việc.
•
The small team was swamped with customer requests after the product launch.
Đội ngũ nhỏ đã bị ngập lụt bởi các yêu cầu của khách hàng sau khi ra mắt sản phẩm.
Từ liên quan: