Nghĩa của từ suspense trong tiếng Việt
suspense trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suspense
US /səˈspens/
UK /səˈspens/
Danh từ
hồi hộp, căng thẳng, mong đợi
a state or feeling of excited or anxious uncertainty about what may happen
Ví dụ:
•
The movie was full of suspense, keeping us on the edge of our seats.
Bộ phim đầy hồi hộp, khiến chúng tôi không thể rời mắt.
•
The long wait for the results created a lot of suspense.
Việc chờ đợi kết quả lâu dài đã tạo ra rất nhiều hồi hộp.
Từ liên quan: