Nghĩa của từ surreptitiously trong tiếng Việt
surreptitiously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
surreptitiously
US /ˌsɝː.əpˈtɪʃ.əs.li/
UK /ˌsʌr.əpˈtɪʃ.əs.li/
Trạng từ
lén lút, bí mật, thầm kín
in a way that attempts to avoid notice or attention; secretively
Ví dụ:
•
He surreptitiously slipped the note into her hand.
Anh ấy lén lút nhét tờ giấy vào tay cô.
•
She surreptitiously glanced at her watch during the boring meeting.
Cô ấy lén lút liếc nhìn đồng hồ trong cuộc họp nhàm chán.
Từ liên quan: