Nghĩa của từ supplant trong tiếng Việt

supplant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

supplant

US /səˈplænt/
UK /səˈplɑːnt/

Động từ

thay thế, chiếm chỗ

to take the place of (someone or something) typically through force, scheming, or superiority

Ví dụ:
The new technology will eventually supplant older methods.
Công nghệ mới cuối cùng sẽ thay thế các phương pháp cũ.
He worked hard to supplant his rival as the company's top salesperson.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thay thế đối thủ của mình trở thành nhân viên bán hàng hàng đầu của công ty.
Từ liên quan: