Nghĩa của từ superscribe trong tiếng Việt

superscribe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

superscribe

US /ˈsuːpərˌskraɪb/
UK /ˈsuːpəˌskraɪb/

Động từ

ghi trên, viết lên trên

to write on the outside or top of something, especially an address on an envelope

Ví dụ:
Please superscribe the package with the recipient's full address.
Vui lòng ghi địa chỉ đầy đủ của người nhận lên gói hàng.
The ancient scroll was superscribed with a royal seal.
Cuộn giấy cổ được ghi bằng dấu ấn hoàng gia.