Nghĩa của từ sunshade trong tiếng Việt
sunshade trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sunshade
US /ˈsʌn.ʃeɪd/
UK /ˈsʌn.ʃeɪd/
Danh từ
ô che nắng, tấm che nắng
a device or screen for protecting against the sun's rays
Ví dụ:
•
She put up a sunshade to protect her baby from the strong afternoon sun.
Cô ấy đã dựng một chiếc ô che nắng để bảo vệ em bé khỏi ánh nắng gay gắt buổi chiều.
•
The car's windshield sunshade helps keep the interior cool.
Tấm che nắng kính chắn gió ô tô giúp giữ cho nội thất mát mẻ.