Nghĩa của từ summarily trong tiếng Việt

summarily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

summarily

US /ˌsʌmˈer.əl.i/
UK /ˌsʌmˈer.əl.i/

Trạng từ

tóm tắt

suddenly, without discussion or a legal process:

Ví dụ:
He was summarily dismissed from his job.