Nghĩa của từ summarily trong tiếng Việt
summarily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
summarily
US /ˌsʌmˈer.əl.i/
UK /ˌsʌmˈer.əl.i/
Trạng từ
ngay lập tức, tóm tắt, không chậm trễ
in a summary manner; without delay or formality; quickly and without proper consideration
Ví dụ:
•
The employee was summarily dismissed for gross misconduct.
Người nhân viên đã bị sa thải ngay lập tức vì hành vi sai trái nghiêm trọng.
•
The judge ruled summarily, without hearing all the evidence.
Thẩm phán đã phán quyết ngay lập tức, mà không nghe tất cả các bằng chứng.