Nghĩa của từ succeeding trong tiếng Việt

succeeding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

succeeding

Tính từ

thành công

coming after something in time; subsequent.

Ví dụ:
over the succeeding decades, recording equipment got cheaper