Nghĩa của từ subsection trong tiếng Việt

subsection trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

subsection

US /ˈsʌbˌsek.ʃən/
UK /ˈsʌbˌsek.ʃən/

Danh từ

tiểu mục, phân mục

a division of a section, especially of a legal code or other document

Ví dụ:
Please refer to subsection 3.2 for more details.
Vui lòng tham khảo tiểu mục 3.2 để biết thêm chi tiết.
The new amendment adds a new subsection to the existing law.
Sửa đổi mới bổ sung một tiểu mục mới vào luật hiện hành.