Nghĩa của từ suborder trong tiếng Việt
suborder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suborder
US /ˈsʌbˌɔːr.dɚ/
UK /ˈsʌbˌɔː.dər/
Danh từ
phân bộ
a taxonomic category ranking between order and family
Ví dụ:
•
The class Mammalia is divided into several orders, and each order can be further divided into suborders.
Lớp Thú được chia thành nhiều bộ, và mỗi bộ có thể được chia nhỏ hơn thành các phân bộ.
•
Scientists are still debating the classification of certain species within this suborder.
Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về phân loại của một số loài trong phân bộ này.