Nghĩa của từ subjoin trong tiếng Việt
subjoin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subjoin
US /sʌbˈdʒɔɪn/
UK /sʌbˈdʒɔɪn/
Động từ
bổ sung, thêm vào
to add something at the end of a document or speech
Ví dụ:
•
The lawyer decided to subjoin an additional clause to the contract.
Luật sư quyết định bổ sung một điều khoản bổ sung vào hợp đồng.
•
He will subjoin his comments at the end of the report.
Anh ấy sẽ bổ sung nhận xét của mình vào cuối báo cáo.