Nghĩa của từ subeditor trong tiếng Việt
subeditor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subeditor
US /ˈsʌbˌɛd.ɪ.tər/
UK /ˈsʌbˌɛd.ɪ.tər/
Danh từ
biên tập viên phụ, người hiệu đính
a person who subedits text, especially in a newspaper or magazine
Ví dụ:
•
The subeditor caught several grammatical errors before the article went to print.
Biên tập viên phụ đã phát hiện ra một số lỗi ngữ pháp trước khi bài báo được in.
•
As a subeditor, her main role was to check facts and improve readability.
Với vai trò biên tập viên phụ, nhiệm vụ chính của cô là kiểm tra sự thật và cải thiện khả năng đọc.