Nghĩa của từ studding trong tiếng Việt

studding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

studding

US /ˈstʌdɪŋ/
UK /ˈstʌdɪŋ/

Danh từ

đính kim loại, trang trí đinh tán

a number of studs or an ornamental arrangement of studs

Ví dụ:
The leather jacket featured intricate metal studding.
Chiếc áo khoác da có những chi tiết đính kim loại phức tạp.
The belt was adorned with silver studding.
Chiếc thắt lưng được trang trí bằng những chi tiết đính bạc.

Động từ

đóng khung, đính

present participle of stud (to decorate or reinforce with studs)

Ví dụ:
The carpenter was busy studding the wall for the new partition.
Người thợ mộc đang bận đóng khung tường cho vách ngăn mới.
The artist was studding the canvas with small, glittering beads.
Người nghệ sĩ đang đính những hạt cườm nhỏ lấp lánh lên bức tranh.