Nghĩa của từ strewn trong tiếng Việt
strewn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
strewn
US /struːn/
UK /struːn/
Tính từ
vương vãi, rải rác
scattered or spread untidily over a surface or area
Ví dụ:
•
Clothes were strewn across the floor.
Quần áo vương vãi khắp sàn nhà.
•
The beach was strewn with seashells after the storm.
Bãi biển rải rác vỏ sò sau cơn bão.
Quá khứ phân từ
rải, gieo
past participle of 'strew'
Ví dụ:
•
He had strewn his papers all over the desk.
Anh ấy đã rải giấy tờ của mình khắp bàn.
•
Seeds were strewn across the field by the farmer.
Hạt giống đã được nông dân gieo khắp cánh đồng.