Nghĩa của từ storeyed trong tiếng Việt
storeyed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
storeyed
US /ˈstɔːr.id/
UK /ˈstɔː.rid/
Tính từ
tầng
having a specified number of stories or floors
Ví dụ:
•
They live in a beautiful three-storeyed house.
Họ sống trong một ngôi nhà ba tầng xinh đẹp.
•
The old building was a five-storeyed structure.
Tòa nhà cũ là một cấu trúc năm tầng.
Từ liên quan: