Nghĩa của từ stopper trong tiếng Việt
stopper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stopper
US /ˈstɑː.pɚ/
UK /ˈstɒp.ər/
Danh từ
1.
nút, cái nút
a plug for sealing a hole, especially in the neck of a bottle or other container
Ví dụ:
•
She pulled the cork stopper from the wine bottle.
Cô ấy rút nút chai rượu vang ra.
•
Make sure the sink stopper is in place before filling it with water.
Đảm bảo nút bồn rửa đã được đặt vào vị trí trước khi đổ đầy nước.
2.
người cản trở, vật cản, hậu vệ
a person or thing that stops something
Ví dụ:
•
The new law acts as a stopper to illegal immigration.
Luật mới đóng vai trò là rào cản đối với nhập cư bất hợp pháp.
•
He was a great stopper in defense, always blocking shots.
Anh ấy là một người cản phá tuyệt vời trong phòng ngự, luôn chặn các cú sút.