Nghĩa của từ stockman trong tiếng Việt

stockman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stockman

US /ˈstɑːk.mən/
UK /ˈstɒk.mən/

Danh từ

người chăn nuôi, người chăn gia súc

a person who looks after livestock, especially cattle, on a large farm or ranch

Ví dụ:
The experienced stockman knew how to handle the herd.
Người chăn nuôi có kinh nghiệm biết cách xử lý đàn gia súc.
Being a stockman requires patience and a deep understanding of animal behavior.
Trở thành một người chăn nuôi đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về hành vi của động vật.