Nghĩa của từ sterilizer trong tiếng Việt
sterilizer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sterilizer
US /ˈster.ə.laɪ.zɚ/
UK /ˈster.ɪ.laɪ.zər/
Danh từ
1.
máy tiệt trùng, thiết bị khử trùng
an apparatus for sterilizing something, especially medical or surgical equipment
Ví dụ:
•
The nurse placed the instruments into the sterilizer.
Y tá đặt các dụng cụ vào máy tiệt trùng.
•
Baby bottles need to be cleaned and put in a sterilizer.
Bình sữa em bé cần được làm sạch và đặt vào máy tiệt trùng.
2.
chất khử trùng, dung dịch tiệt trùng
a substance used for sterilizing
Ví dụ:
•
They used a chemical sterilizer to clean the surfaces.
Họ đã sử dụng chất khử trùng hóa học để làm sạch bề mặt.
•
The veterinarian applied a topical sterilizer to the wound.
Bác sĩ thú y đã bôi chất khử trùng tại chỗ lên vết thương.
Từ liên quan: