Nghĩa của từ steadfastly trong tiếng Việt
steadfastly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
steadfastly
US /ˈsted.fæst.li/
UK /ˈsted.fɑːst.li/
Trạng từ
kiên quyết, vững chắc, trung thành
in a steadfast manner; resolutely or dutifully firm and unwavering
Ví dụ:
•
She steadfastly refused to give up her beliefs.
Cô ấy kiên quyết từ chối từ bỏ niềm tin của mình.
•
He steadfastly maintained his innocence despite the evidence.
Anh ấy kiên quyết giữ vững sự vô tội của mình bất chấp bằng chứng.