Nghĩa của từ stative trong tiếng Việt
stative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stative
US /ˈsteɪ.t̬ɪv/
UK /ˈsteɪ.tɪv/
Tính từ
tĩnh, chỉ trạng thái
(of a verb or other word) expressing a state or condition rather than an action
Ví dụ:
•
Verbs like 'know', 'believe', and 'love' are considered stative verbs.
Các động từ như 'biết', 'tin', và 'yêu' được coi là động từ tĩnh.
•
Stative verbs typically do not take continuous forms.
Các động từ tĩnh thường không có dạng tiếp diễn.