Nghĩa của từ staring trong tiếng Việt
staring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
staring
US /ˈster.ɪŋ/
UK /ˈsteə.rɪŋ/
Động từ
nhìn chằm chằm, trợn mắt nhìn
to look fixedly or vacantly at someone or something with one's eyes wide open
Ví dụ:
•
He was staring at the blank wall for a long time.
Anh ấy đã nhìn chằm chằm vào bức tường trống rỗng một lúc lâu.
•
It's rude to stare at people.
Thật thô lỗ khi nhìn chằm chằm vào người khác.
Tính từ
nhìn chằm chằm, trợn mắt
having a fixed or wide-eyed gaze
Ví dụ:
•
She gave him a long, staring look.
Cô ấy nhìn anh ấy một cái nhìn dài, chằm chằm.
•
His eyes had a vacant, staring quality.
Đôi mắt anh ấy có một vẻ trống rỗng, nhìn chằm chằm.
Từ liên quan: