Nghĩa của từ starched trong tiếng Việt
starched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
starched
US /stɑːrtʃt/
UK /stɑːtʃt/
Tính từ
1.
được hồ, cứng
made stiff with starch
Ví dụ:
•
He wore a perfectly ironed shirt with a starched collar.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi được ủi phẳng phiu với cổ áo được hồ.
•
The old-fashioned tablecloth was heavily starched.
Chiếc khăn trải bàn kiểu cũ được hồ rất kỹ.
2.
cứng nhắc, trang trọng
stiff and formal in manner or appearance
Ví dụ:
•
His greeting was rather starched and unwelcoming.
Lời chào của anh ấy khá cứng nhắc và không thân thiện.
•
She had a very starched and proper demeanor.
Cô ấy có phong thái rất cứng nhắc và đúng mực.
Từ liên quan: