Nghĩa của từ stably trong tiếng Việt
stably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stably
US /ˈsteɪ.bli/
UK /ˈsteɪ.bli/
Trạng từ
ổn định, vững chắc
in a way that is not likely to change or fail; firmly and securely
Ví dụ:
•
The company has grown stably over the past decade.
Công ty đã phát triển ổn định trong thập kỷ qua.
•
The structure was built stably to withstand strong winds.
Cấu trúc được xây dựng vững chắc để chịu được gió mạnh.