Nghĩa của từ squish trong tiếng Việt

squish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

squish

US /skwɪʃ/
UK /skwɪʃ/

Động từ

nghiền nát, bóp nát

to press something soft so that it becomes flat or loses its shape

Ví dụ:
He accidentally squished the spider with his foot.
Anh ấy vô tình nghiền nát con nhện bằng chân.
Don't squish the bread, it will get flat.
Đừng bóp bánh mì, nó sẽ bị xẹp.

Danh từ

tiếng bẹp bẹp, cảm giác bóp nát

a soft, wet sound or sensation of something being pressed or crushed

Ví dụ:
The mud made a satisfying squish as he walked through it.
Bùn tạo ra một tiếng bẹp bẹp thỏa mãn khi anh đi qua.
He felt a soft squish under his shoe.
Anh ấy cảm thấy một tiếng bẹp bẹp mềm mại dưới giày.