Nghĩa của từ squadmates trong tiếng Việt
squadmates trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
squadmates
US /ˈskwɑːd.meɪts/
UK /ˈskwɒd.meɪts/
Danh từ số nhiều
đồng đội, thành viên đội
members of the same team or squad, especially in a military, sports, or gaming context
Ví dụ:
•
The soldiers relied on their squadmates for support during the mission.
Những người lính dựa vào đồng đội để được hỗ trợ trong nhiệm vụ.
•
In online games, good communication with your squadmates is crucial for victory.
Trong các trò chơi trực tuyến, giao tiếp tốt với đồng đội là rất quan trọng để giành chiến thắng.