Nghĩa của từ sprinting trong tiếng Việt
sprinting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sprinting
US /ˈsprɪntɪŋ/
UK /ˈsprɪntɪŋ/
Danh từ
chạy nước rút, chạy nhanh
the action of running at full speed over a short distance
Ví dụ:
•
He trained for months, focusing on his sprinting technique.
Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng, tập trung vào kỹ thuật chạy nước rút của mình.
•
The sudden sprinting caused him to pull a muscle.
Việc chạy nước rút đột ngột khiến anh ấy bị căng cơ.
Tính từ
chạy nước rút, tốc độ
running at full speed over a short distance
Ví dụ:
•
The athlete showed incredible sprinting speed in the final lap.
Vận động viên đã thể hiện tốc độ chạy nước rút đáng kinh ngạc ở vòng cuối.
•
He was known for his powerful sprinting finish.
Anh ấy nổi tiếng với cú chạy nước rút mạnh mẽ khi về đích.