Nghĩa của từ sprightly trong tiếng Việt
sprightly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sprightly
US /ˈspraɪt.li/
UK /ˈspraɪt.li/
Tính từ
linh hoạt, tràn đầy năng lượng, vui vẻ
lively, full of energy, and cheerful
Ví dụ:
•
Despite her age, she remained remarkably sprightly.
Mặc dù đã lớn tuổi, bà vẫn giữ được vẻ linh hoạt đáng kinh ngạc.
•
The old man walked with a sprightly step.
Ông lão bước đi với dáng vẻ linh hoạt.