Nghĩa của từ sportswear trong tiếng Việt
sportswear trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sportswear
US /ˈspɔːrts.wer/
UK /ˈspɔːts.weər/
Danh từ
đồ thể thao
clothes worn for sports or other physical exercise
Ví dụ:
•
She bought new sportswear for her gym workouts.
Cô ấy đã mua đồ thể thao mới cho các buổi tập gym của mình.
•
The store has a wide selection of men's sportswear.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ thể thao nam.
Từ đồng nghĩa: