Nghĩa của từ splatter trong tiếng Việt

splatter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

splatter

US /ˈsplæt̬.ɚ/
UK /ˈsplæt.ər/
"splatter" picture

Động từ

bắn tung tóe, văng

to splash a liquid, or to be splashed, in large drops

Ví dụ:
The rain began to splatter against the window.
Mưa bắt đầu bắn tung tóe vào cửa sổ.
Be careful not to splatter paint on the carpet.
Cẩn thận đừng để sơn bắn lên thảm.

Danh từ

vết bắn, vết văng

a spot or patch of a liquid that has been splashed

Ví dụ:
There was a splatter of mud on his shoes.
Có một vết bắn bùn trên giày của anh ấy.
The artist created a splatter effect on the canvas.
Nghệ sĩ đã tạo ra hiệu ứng vết bắn trên khung vải.