Nghĩa của từ spinster trong tiếng Việt
spinster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spinster
US /ˈspɪn.stɚ/
UK /ˈspɪn.stər/
Danh từ
gái già, phụ nữ chưa chồng
an unmarried woman, typically an older woman beyond the usual age for marriage
Ví dụ:
•
In historical novels, the term spinster often refers to a woman who chose not to marry.
Trong các tiểu thuyết lịch sử, thuật ngữ gái già thường dùng để chỉ một người phụ nữ chọn không kết hôn.
•
The old house was inherited by a reclusive spinster.
Ngôi nhà cũ được thừa kế bởi một gái già ẩn dật.