Nghĩa của từ spiel trong tiếng Việt
spiel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spiel
US /ʃpiːl/
UK /ʃpiːl/
Danh từ
bài diễn thuyết, bài nói dài dòng
a long or elaborate speech or story, typically one used to persuade someone to buy something or do something
Ví dụ:
•
The salesman gave us his usual long spiel about the car's features.
Người bán hàng đã trình bày bài diễn thuyết dài dòng quen thuộc về các tính năng của chiếc xe.
•
I've heard that whole spiel before, so just get to the point.
Tôi đã nghe toàn bộ bài diễn thuyết đó rồi, vậy nên hãy đi thẳng vào vấn đề.
Động từ
thuyết trình, nói dài dòng
to deliver a long or elaborate speech or story, typically one used to persuade someone to buy something or do something
Ví dụ:
•
He began to spiel about the benefits of his new product.
Anh ấy bắt đầu thuyết trình về những lợi ích của sản phẩm mới của mình.
•
Don't just stand there and spiel, show me how it works!
Đừng chỉ đứng đó mà thuyết trình, hãy cho tôi xem nó hoạt động như thế nào!