Nghĩa của từ specter trong tiếng Việt

specter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

specter

US /ˈspek.tɚ/
UK /ˈspek.tər/

Danh từ

1.

bóng ma, hồn ma

a ghost or phantom

Ví dụ:
The old house was rumored to be haunted by a ghostly specter.
Ngôi nhà cũ được đồn đại là bị ám bởi một bóng ma.
A pale specter appeared in the doorway, causing everyone to gasp.
Một bóng ma nhợt nhạt xuất hiện ở ngưỡng cửa, khiến mọi người phải nín thở.
2.

bóng ma, mối đe dọa, khả năng đáng lo ngại

a haunting or disturbing possibility or prospect

Ví dụ:
The specter of war loomed over the nation.
Bóng ma chiến tranh bao trùm quốc gia.
Despite the good news, the specter of economic recession still worried investors.
Mặc dù có tin tốt, bóng ma suy thoái kinh tế vẫn khiến các nhà đầu tư lo lắng.