Nghĩa của từ sparkles trong tiếng Việt
sparkles trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sparkles
US /ˈspɑːr.kəlz/
UK /ˈspɑː.kəlz/
Danh từ
kim tuyến, ánh lấp lánh, tia sáng
tiny, glittering particles or flashes of light
Ví dụ:
•
The dress was covered in silver sparkles.
Chiếc váy được phủ đầy kim tuyến bạc.
•
Her eyes had a mischievous sparkle.
Đôi mắt cô ấy có một tia sáng tinh nghịch.
Động từ
lấp lánh, sáng lấp lánh, long lanh
to shine brightly with flashes of light
Ví dụ:
•
The snow sparkled in the sunlight.
Tuyết lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
•
Her eyes sparkled with excitement.
Đôi mắt cô ấy long lanh vì phấn khích.
Từ liên quan: