Nghĩa của từ souk trong tiếng Việt
souk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
souk
US /suːk/
UK /suːk/
Danh từ
chợ, khu chợ
a market in an Arab city or town
Ví dụ:
•
We wandered through the bustling souk, admiring the spices and textiles.
Chúng tôi lang thang qua khu chợ nhộn nhịp, chiêm ngưỡng các loại gia vị và vải vóc.
•
The aroma of exotic perfumes filled the air of the ancient souk.
Mùi hương của nước hoa kỳ lạ tràn ngập không khí của khu chợ cổ xưa.