Nghĩa của từ sorting trong tiếng Việt

sorting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sorting

US /ˈsɔːrtɪŋ/
UK /ˈsɔːtɪŋ/

Danh từ

phân loại, sắp xếp

the action or process of arranging things in classes or groups

Ví dụ:
The sorting of mail is done automatically by machines.
Việc phân loại thư được thực hiện tự động bằng máy móc.
Data sorting is a fundamental operation in computer science.
Sắp xếp dữ liệu là một thao tác cơ bản trong khoa học máy tính.

Tính từ

phân loại, sắp xếp

used to describe something that is used for or involved in the process of sorting

Ví dụ:
We need a new sorting system for the library books.
Chúng tôi cần một hệ thống phân loại mới cho sách thư viện.
The factory uses advanced sorting machinery.
Nhà máy sử dụng máy móc phân loại tiên tiến.