Nghĩa của từ sonority trong tiếng Việt
sonority trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sonority
US /səˈnɔːr.ə.t̬i/
UK /səˈnɒr.ə.ti/
Danh từ
1.
âm vang, sự cộng hưởng, chất lượng âm thanh
the quality of being sonorous; resonance
Ví dụ:
•
The choir's performance was marked by its rich sonority.
Màn trình diễn của dàn hợp xướng được đánh dấu bởi âm vang phong phú của nó.
•
The cello's deep sonority filled the concert hall.
Âm vang sâu lắng của đàn cello tràn ngập phòng hòa nhạc.
2.
độ vang, độ rõ của âm thanh
the relative loudness or clarity of a speech sound
Ví dụ:
•
Vowels generally have greater sonority than consonants.
Nguyên âm thường có độ vang lớn hơn phụ âm.
•
The phonologist analyzed the varying degrees of sonority in the language's sounds.
Nhà ngữ âm học đã phân tích các mức độ độ vang khác nhau trong các âm của ngôn ngữ.
Từ liên quan: