Nghĩa của từ solvable trong tiếng Việt
solvable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
solvable
US /ˈsɑːl.və.bəl/
UK /ˈsɒl.və.bəl/
Tính từ
có thể giải quyết được, có thể làm sáng tỏ
able to be solved or explained
Ví dụ:
•
The mystery seemed impossible at first, but it turned out to be solvable.
Bí ẩn ban đầu có vẻ bất khả thi, nhưng hóa ra lại có thể giải quyết được.
•
Many complex problems are solvable with the right approach and tools.
Nhiều vấn đề phức tạp có thể giải quyết được với cách tiếp cận và công cụ phù hợp.