Nghĩa của từ solemnity trong tiếng Việt

solemnity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

solemnity

US /səˈlem.nə.t̬i/
UK /səˈlem.nə.ti/

Danh từ

sự trang nghiêm, sự nghiêm túc, sự long trọng

the state or quality of being serious and dignified

Ví dụ:
The judge addressed the court with great solemnity.
Thẩm phán phát biểu trước tòa với vẻ trang nghiêm.
The ceremony was conducted with appropriate solemnity.
Buổi lễ được tiến hành với sự trang trọng thích hợp.
Từ liên quan: