Nghĩa của từ solace trong tiếng Việt
solace trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
solace
US /ˈsɑː.lɪs/
UK /ˈsɒl.ɪs/
Danh từ
niềm an ủi, sự khuây khỏa
comfort or consolation in a time of distress or sadness
Ví dụ:
•
She found solace in her music after the breakup.
Cô ấy tìm thấy niềm an ủi trong âm nhạc sau khi chia tay.
•
His presence was a great solace to her during her illness.
Sự hiện diện của anh ấy là một niềm an ủi lớn đối với cô ấy trong thời gian cô ấy bị bệnh.
Động từ
an ủi, khuây khỏa
to give comfort or consolation to
Ví dụ:
•
He tried to solace her with kind words.
Anh ấy cố gắng an ủi cô ấy bằng những lời nói tử tế.
•
Nothing could solace him after the loss of his pet.
Không gì có thể an ủi anh ấy sau khi mất thú cưng.