Nghĩa của từ sojourn trong tiếng Việt
sojourn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sojourn
US /ˈsoʊ.dʒɝːn/
UK /ˈsɒdʒ.ɜːn/
Danh từ
chuyến đi, sự tạm trú
a temporary stay
Ví dụ:
•
Our sojourn in Paris was delightful.
Chuyến đi của chúng tôi ở Paris thật thú vị.
•
He enjoyed his brief sojourn in the countryside.
Anh ấy đã tận hưởng chuyến đi ngắn ngày ở nông thôn.
Động từ
tạm trú, ở tạm
to stay somewhere temporarily
Ví dụ:
•
They decided to sojourn in the mountains for the summer.
Họ quyết định tạm trú ở vùng núi vào mùa hè.
•
We will sojourn at the inn for a few nights.
Chúng tôi sẽ tạm trú tại nhà trọ vài đêm.